战斗性

chiến đấu tính

Hán Việt: chiến đấu tính

Tổng quan

tính chiến đấu

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chiến đấu
  • Tần suất từ tính chiến đấu
  • Biên soạn 戰鬥性 hàndòuxìng n. militancy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi militancy

Eng

  • Cihui 戰鬥性 hàndòuxìng n. militancy
  • Tần suất từ 戰鬥性 hàndòuxìng n. militancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗力 · 战斗员 · 战斗机 · 战斗的 · 战斗群 · 战斗者 · 战斗舰 · 战斗营