战斗疲劳症

chiến đấu bì lao chứng

Hán Việt: chiến đấu bì lao chứng

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 疲 (bì) + 勞 (lao) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệt mỏi chiến đấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi combat fatigue

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗开始日 · 战斗口号 · 战斗控告 · 战斗召集令 · 战斗巡洋舰 · 战斗截击机 · 战斗歼击机 · 战斗的号令