战斗开始日

chiến đấu khai thủy nhật

Hán Việt: chiến đấu khai thủy nhật

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày động viên đầu tiên

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày bắt đầu chiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi m-day

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗疲劳症 · 战斗口号 · 战斗控告 · 战斗召集令 · 战斗巡洋舰 · 战斗截击机 · 战斗歼击机 · 战斗的号令