战斗歼击机 chiến đấu tiêm kích ki Hán Việt: chiến đấu tiêm kích ki Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 殲 (tiêm) + 擊 (kích) + 機 (ki)Hán Việtchiến đấu tiêm kích kiTừ loạidanhCấu tạo戰 + 鬥 + 殲 + 擊 + 機 · chiến + đấu + tiêm + kích + ki nghĩa thành phần: chiến + đấu + tiêm + kích + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy bay tiêm kíchMainlandKaggle Zh-Vi bird dogEngCihui bird dog Từ liên quan Gần nghĩa战斗开始日 · 战斗疲劳症 · 战斗口号 · 战斗控告 · 战斗召集令 · 战斗巡洋舰 · 战斗截击机 · 战斗的号令