战术上 zhàn shù shàng·chiến thuật thượng Hán Việt: chiến thuật thượng · Pinyin: zhàn shù shàng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 上 (thượng)Pinyinzhàn shù shàngHán Việtchiến thuật thượngTừ loạitínhCấu tạo戰 + 術 + 上 · chiến + thuật + thượng nghĩa thành phần: chiến + thuật + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc chiến thuậtĐứcHandedict taktisch Từ liên quan Gần nghĩa战术家 · 战术的 · 战术 · 战术导弹 · 戰術 · 战术核武器 · 战术训练班 · 战术学