战火逃城

zhàn huǒ táo chéngchiến hỏa đào thành

Hán Việt: chiến hỏa đào thành · Pinyin: zhàn huǒ táo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 火 (hỏa) + 逃 (đào) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoát khỏi chiến tranh

Đức

  • Handedict The Children of Huang Shi

Từ liên quan

Gần nghĩa

战火纷飞 · 战火弥漫 · 战火考验 · 战火蔓延 · 战火连天