戰火考驗

chiến hỏa khảo nghiệm

Hán Việt: chiến hỏa khảo nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (hỏa) + (khảo) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰火考驗 hànhuǒ kǎoyàn n. the test of the raging flames of war