战火考验

chiến hỏa khảo nghiệm

Hán Việt: chiến hỏa khảo nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 火 (hỏa) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử thách chiến tranh
  • Biên soạn 戰火考驗 hànhuǒ kǎoyàn n. the test of the raging flames of war

Eng

  • Cihui 戰火考驗 hànhuǒ kǎoyàn n. the test of the raging flames of war

Từ liên quan

Gần nghĩa

战火纷飞 · 战火弥漫 · 战火蔓延 · 战火连天 · 战火逃城 · 考验某人 · 考验官 · 考验局