戰火連天 chiến hỏa liên thiên Hán Việt: chiến hỏa liên thiên Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 火 (hỏa) + 連 (liên) + 天 (thiên)Hán Việtchiến hỏa liên thiênCấu tạo戰 + 火 + 連 + 天 · chiến + hỏa + liên + thiên nghĩa thành phần: chiến + hỏa + liên + thiên Nghĩa EngCihui 戰火連天 hànhuǒliántiān f.e. The flames of the war raged across the land.