战略与国际研究中心

zhàn lüè yǔ guó jì yán jiū zhōng xīnchiến lược dữ quốc tế nghiên cứu trung tâm

Hán Việt: chiến lược dữ quốc tế nghiên cứu trung tâm · Pinyin: zhàn lüè yǔ guó jì yán jiū zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 與 (dữ) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm nghiên cứu

Đức

  • Handedict Center for Strategic and International Studies (Org, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 中心器底座支承板 · 战略武器限制谈判