战略武器限制谈判

zhàn lüè wǔ qì xiàn zhì tán pànchiến lược võ khí hạn chế đàm phán

Hán Việt: chiến lược võ khí hạn chế đàm phán · Pinyin: zhàn lüè wǔ qì xiàn zhì tán pàn

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 武 (võ) + 器 (khí) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 談 (đàm) + 判 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàm phán hạn chế vũ khí

Đức

  • Handedict Strategic Arms Limitation Talks, SALT

Từ liên quan

Gần nghĩa

战略与国际研究中心 · 谈判团的负责人