戰略武器限制談判

zhàn lüè wǔ qì xiàn zhì tán pàn chiến lược võ khí hạn chế đàm phán

Hán Việt: chiến lược võ khí hạn chế đàm phán · Pinyin: zhàn lüè wǔ qì xiàn zhì tán pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (lược) + (võ) + (khí) + (hạn) + (chế) + (đàm) + (phán)