战略核力量

zhàn lüè hé lì liangchiến lược hạch lực lượng

Hán Việt: chiến lược hạch lực lượng · Pinyin: zhàn lüè hé lì liang

Tổng quan

lực lượng hạt nhân chiến lược

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 核 (hạch) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực lượng hạt nhân chiến lược
  • Tần suất từ lực lượng hạt nhân chiến lược

Eng

  • Cihui strategic nuclear force
  • Tần suất từ strategic nuclear force

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 战略核武器 · 战略轰炸机 · 力量均衡 · 战略上的 · 战略伙伴 · 战略夥伴