戰篤速

zhàn dǔ sù chiến đốc tốc

Hán Việt: chiến đốc tốc · Pinyin: zhàn dǔ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (đốc) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"战都速"。亦作"战笃索"; 形容因惊恐或寒冷而颤抖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"战都速"。亦作"战笃索"。 2.形容因惊恐或寒冷而颤抖。