戰敗國

chiến bại quốc

Hán Việt: chiến bại quốc

Tổng quan

quốc gia thua trận

Cấu tạo: (chiến) + (bại) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia thua trận

Eng

  • Cihui 戰敗國 hànbàiguó p.w. defeated nation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

战胜国