戰雷頭 chiến lôi đầu Hán Việt: chiến lôi đầu Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 雷 (lôi) + 頭 (đầu)Hán Việtchiến lôi đầuCấu tạo戰 + 雷 + 頭 · chiến + lôi + đầu nghĩa thành phần: chiến + lôi + đầu Nghĩa EngCihui 戰雷頭 hànléitóu n. torpedo warhead