慼慼具爾
thích thích cụ nhĩ
Hán Việt: thích thích cụ nhĩ · Pinyin: qī qī jù ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戚戚:互相亲爱的样子。具:俱,都。尔:迩,靠近。指兄弟友爱。
- Tân Hoa Tự Điển 戚戚互相亲爱的样子。具俱,都。尔迩,靠近。指兄弟友爱。
Hán Việt: thích thích cụ nhĩ · Pinyin: qī qī jù ěr