慼慼自傷 thích thích tự thương Hán Việt: thích thích tự thương Tổng quan Cấu tạo: 慼 (thích) + 慼 (thích) + 自 (tự) + 傷 (thương)Hán Việtthích thích tự thươngCấu tạo慼 + 慼 + 自 + 傷 · thích + thích + tự + thương nghĩa thành phần: thích + thích + tự + thương Nghĩa EngCihui 戚戚自傷 īqīzìshāng f.e. feel sorry for oneself