戚然

qī rán thích nhiên

Hán Việt: thích nhiên · Pinyin: qī rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷的樣子。《列子.說符》:「楊子戚然變容,不言者移時,不笑者竟日。」《後漢書.卷四一.鍾離意傳》:「比上天降旱,密雲數會,朕戚然慚懼,思獲嘉應。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警惕貌; 忧伤貌; 亲近貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警惕貌。 2.忧伤貌。 3.亲近貌。

Eng

  • Cihui 戚然 qīrán v.p. melancholy; distressed

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

欣然