戛戛独造
kiết kiết độc tạo
Hán Việt: kiết kiết độc tạo · Pinyin: jiá jiá dú zào
Tổng quan
sáng tạo
1.亦作"戞戞独造"。 2.形容文章别出心裁,富有独创性。
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên bản
- Tần suất từ sáng tạo , nguyên bản
- Biên soạn 戛戛獨造 iájiádúzào f.e. have great originality
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戞戞独造"。 2.形容文章别出心裁,富有独创性。
Eng
- Cihui 戛戛獨造 iájiádúzào f.e. have great originality
- Tần suất từ 戛戛獨造 iájiádúzào f.e. have great originality