戟状的 kích trạng đích Hán Việt: kích trạng đích Tổng quan (thực vật học) hình mác Cấu tạo: 戟 (kích) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtkích trạng đíchTừ loạitínhCấu tạo戟 + 狀 + 的 · kích + trạng + đích nghĩa thành phần: kích + trạng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình mũi mácMainlandKaggle Zh-Vi hastate Từ liên quan Gần nghĩa戟状