截擊機 jié jī jī · tiệt kích ki Hán Việt: tiệt kích ki · Pinyin: jié jī jī Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 擊 (kích) + 機 (ki)Pinyinjié jī jīHán Việttiệt kích kiCấu tạo截 + 擊 + 機 · tiệt + kích + ki nghĩa thành phần: tiệt + kích + ki Nghĩa EngCihui 截擊機 iéjījī n. interceptor (plane) M:¹jià