截頭體 tiệt đầu thể Hán Việt: tiệt đầu thể Tổng quan hình cụt Cấu tạo: 截 (tiệt) + 頭 (đầu) + 體 (thể)Hán Việttiệt đầu thểCấu tạo截 + 頭 + 體 · tiệt + đầu + thể nghĩa thành phần: tiệt + đầu + thể Nghĩa ViệtCihui hình cụt