截頭渡 jié tóu dù · tiệt đầu độ Hán Việt: tiệt đầu độ · Pinyin: jié tóu dù Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 頭 (đầu) + 渡 (độ)Pinyinjié tóu dùHán Việttiệt đầu độCấu tạo截 + 頭 + 渡 · tiệt + đầu + độ nghĩa thành phần: tiệt + đầu + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有渡船的渡口。Tân Hoa Tự Điển 1.没有渡船的渡口。