截搭题 tiệt đáp đề Hán Việt: tiệt đáp đề Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 搭 (đáp) + 题 (đề)Hán Việttiệt đáp đềCấu tạo截 + 搭 + 题 · tiệt + đáp + đề nghĩa thành phần: tiệt + đáp + đề