截斷器 jié duàn qì · tiệt đoạn khí Hán Việt: tiệt đoạn khí · Pinyin: jié duàn qì Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 斷 (đoạn) + 器 (khí)Pinyinjié duàn qìHán Việttiệt đoạn khíCấu tạo截 + 斷 + 器 · tiệt + đoạn + khí nghĩa thành phần: tiệt + đoạn + khí