截斷機

jié duàn jī tiệt đoạn ki

Hán Việt: tiệt đoạn ki · Pinyin: jié duàn jī

Tổng quan

máy chém, máy xén (giấy...), (y học) dao cắt hạch hạnh, phương pháp xén giờ (đối phó với sự trì hoãn việc thông qua một đạo luật bằng cách định giờ thông qua từng phần), chém đầu, xén (giấy...)

Cấu tạo: (tiệt) + (đoạn) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chém, máy xén (giấy...), (y học) dao cắt hạch hạnh, phương pháp xén giờ (đối phó với sự trì hoãn việc thông qua một đạo luật bằng cách định giờ thông qua từng phần), chém đầu, xén (giấy...)