截稿線 tiệt cảo tuyến Hán Việt: tiệt cảo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 稿 (cảo) + 線 (tuyến)Hán Việttiệt cảo tuyếnCấu tạo截 + 稿 + 線 · tiệt + cảo + tuyến nghĩa thành phần: tiệt + cảo + tuyến Nghĩa EngCihui 截稿線 iégǎoxiàn n. deadline for sending news copy to the composition room