截至
tiệt chí
Hán Việt: tiệt chí · Pinyin: jié zhì
Tổng quan
tính đến (một thời gian) | đến (một thời gian)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính đến (một thời gian) | đến (một thời gian)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到某一個時候即停止。如:「報名日期截至本月底止。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 截止到(某个时候):报名日期~本月底。
Eng
- CC-CEDICT up to (a time)|by (a time)
- Cihui up to (a time); by (a time)