截趾適屨 jié zhǐ shì jù · tiệt chỉ thích lũ Hán Việt: tiệt chỉ thích lũ · Pinyin: jié zhǐ shì jù Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 趾 (chỉ) + 適 (thích) + 屨 (lũ)Pinyinjié zhǐ shì jùHán Việttiệt chỉ thích lũCấu tạo截 + 趾 + 適 + 屨 · tiệt + chỉ + thích + lũ nghĩa thành phần: tiệt + chỉ + thích + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切断脚趾去适合鞋子的大小。比喻不合理的迁就。