截錐頭
tiệt trùy đầu
Hán Việt: tiệt trùy đầu
Tổng quan
(kỹ thuật) đầu nón cụt (bu,long, đinh tán)
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) đầu nón cụt (bu,long, đinh tán)
Hán Việt: tiệt trùy đầu
(kỹ thuật) đầu nón cụt (bu,long, đinh tán)