截面積 jié miàn jī · tiệt diện tích Hán Việt: tiệt diện tích · Pinyin: jié miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinjié miàn jīHán Việttiệt diện tíchCấu tạo截 + 面 + 積 · tiệt + diện + tích nghĩa thành phần: tiệt + diện + tích