戰國末

zhàn guó mòchiến quốc mạt

Hán Việt: chiến quốc mạt · Pinyin: zhàn guó mò

Tổng quan

cuối thời Chiến Quốc, khoảng 250-221 TCN trước triều đại nhà Tần của Tần Thủy Hoàng

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 國 (quốc) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối Chiến Quốc

Eng

  • Cihui late Warring States period, c. 250-221 BC before the First Emperor's Qin Dynasty

Từ liên quan

Gần nghĩa

戰國末年 · 戰國策 · 戰國 · 戰國七雄 · 戰國時代 · 戰國風雲