戰國風雲 zhàn guó fēng yún·chiến quốc phong vân Hán Việt: chiến quốc phong vân · Pinyin: zhàn guó fēng yún Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 國 (quốc) + 風 (phong) + 雲 (vân)Pinyinzhàn guó fēng yúnHán Việtchiến quốc phong vânTừ loạidanhCấu tạo戰 + 國 + 風 + 雲 · chiến + quốc + phong + vân nghĩa thành phần: chiến + quốc + phong + vân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chiến Quốc phong vânĐứcHandedict Risiko (S, Spiel) Từ liên quan Gần nghĩa风云人物 · 风云不测 · 风云变幻 · 风云突变 · 风云际会 · 戰國七雄 · 戰國時代 · 戰國末年