戰捺羅 chiến nại la Hán Việt: chiến nại la Tổng quan (雜語)見戰達羅條。☸ Cấu tạo: 战 (chiến) + 捺 (nại) + 罗 (la)Hán Việtchiến nại laCấu tạo战 + 捺 + 罗 · chiến + nại + la nghĩa thành phần: chiến + nại + la Nghĩa ViệtCihui (雜語)見戰達羅條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa戰捺羅野