戰敗國
chiến bại quốc
Hán Việt: chiến bại quốc
Tổng quan
quốc gia thua trận
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc gia thua trận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在戰爭中失敗的國家。如:「二次世界大戰結束,日本成為戰敗國。」
Eng
- Cihui 戰敗國 hànbàiguó p.w. defeated nation