戰略村 chiến lược thôn Hán Việt: chiến lược thôn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 村 (thôn)Hán Việtchiến lược thônCấu tạo戰 + 略 + 村 · chiến + lược + thôn nghĩa thành phần: chiến + lược + thôn Nghĩa EngCihui 戰略村 hànlüècūn p.w. strategic hamlet