戰術家

zhàn shù jiā chiến thuật gia

Hán Việt: chiến thuật gia · Pinyin: zhàn shù jiā

Tổng quan

nhà chiến thuật

Cấu tạo: (chiến) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà chiến thuật

Eng

  • Cihui 戰術家 hànshùjiā n. <mil.> tactician M:²wèi