戰袍兒 chiến bào nhi Hán Việt: chiến bào nhi Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 袍 (bào) + 兒 (nhi)Hán Việtchiến bào nhiCấu tạo戰 + 袍 + 兒 · chiến + bào + nhi nghĩa thành phần: chiến + bào + nhi Nghĩa EngCihui 戰袍兒 hànpáor ►See zhànpáo