戰防炮

chiến phòng pháo

Hán Việt: chiến phòng pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (phòng) + (pháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰防炮 hànfángpào n. <mil.> anti-tank gun M:mén