戰風斗浪 chiến phong đẩu lãng Hán Việt: chiến phong đẩu lãng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 風 (phong) + 斗 (đẩu) + 浪 (lãng)Hán Việtchiến phong đẩu lãngCấu tạo戰 + 風 + 斗 + 浪 · chiến + phong + đẩu + lãng nghĩa thành phần: chiến + phong + đẩu + lãng Nghĩa EngCihui 戰風鬥浪 hànfēngdòulàng f.e. battle wind and waves