戲五禽 xì wǔ qín · hí ngũ cầm Hán Việt: hí ngũ cầm · Pinyin: xì wǔ qín Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 五 (ngũ) + 禽 (cầm)Pinyinxì wǔ qínHán Việthí ngũ cầmCấu tạo戲 + 五 + 禽 · hí + ngũ + cầm nghĩa thành phần: hí + ngũ + cầm