戲份兒 xì fèn ér · hí phân nhi Hán Việt: hí phân nhi · Pinyin: xì fèn ér Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Pinyinxì fèn érHán Việthí phân nhiCấu tạo戲 + 份 + 兒 · hí + phân + nhi nghĩa thành phần: hí + phân + nhi Nghĩa EngCihui 戲份兒 ìfènr ►See xìfèn