戲包袱

hí bao phục

Hán Việt: hí bao phục

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (bao) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能扮演各種角色的演員。如:「你看這戲包袱,演得多好啊!」

Eng

  • Cihui 戲包袱 ìbāofu n. <thea.> actor who can play a variety of roles