戲單兒 hí đan nhi Hán Việt: hí đan nhi Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 單 (đan) + 兒 (nhi)Hán Việthí đan nhiCấu tạo戲 + 單 + 兒 · hí + đan + nhi nghĩa thành phần: hí + đan + nhi Nghĩa EngCihui 戲單兒 ìdānr ►See ¹xìdān