戲報子

xì bào zǐ hí báo tử

Hán Việt: hí báo tử · Pinyin: xì bào zǐ

Tổng quan

quảng cáo: áp phích

Cấu tạo: (hí) + (báo) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng cáo: áp phích
  • Cihui quảng cáo; áp phích (hát trò)。 舊稱戲曲演出的招貼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時載有戲曲劇名、上演日期及地點,到處張貼的一種海報。

Eng

  • Cihui 戲報子 ìbàozi n. opera poster