戏彩娱亲 hí thải ngu thân Hán Việt: hí thải ngu thân Tổng quan Cấu tạo: 戏 (hí) + 彩 (thải) + 娱 (ngu) + 亲 (thân)Hán Việthí thải ngu thânCấu tạo戏 + 彩 + 娱 + 亲 · hí + thải + ngu + thân nghĩa thành phần: hí + thải + ngu + thân