戲曲片

xì qǔ piàn hí khúc phiến

Hán Việt: hí khúc phiến · Pinyin: xì qǔ piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (khúc) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戲曲片 ìqǔpiàn n. screen adaptation of a traditional opera M:²bù