戲班兒 hí ban nhi Hán Việt: hí ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việthí ban nhiCấu tạo戲 + 班 + 兒 · hí + ban + nhi nghĩa thành phần: hí + ban + nhi Nghĩa EngCihui 戲班兒 ìbānr ►See xìbān