戲萊衣 xì lái yī · hí lai y Hán Việt: hí lai y · Pinyin: xì lái yī Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 萊 (lai) + 衣 (y)Pinyinxì lái yīHán Việthí lai yCấu tạo戲 + 萊 + 衣 · hí + lai + y nghĩa thành phần: hí + lai + y