戲螞蟻 xì mǎ yǐ · hí mã nghĩ Hán Việt: hí mã nghĩ · Pinyin: xì mǎ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ)Pinyinxì mǎ yǐHán Việthí mã nghĩCấu tạo戲 + 螞 + 蟻 · hí + mã + nghĩ nghĩa thành phần: hí + mã + nghĩ