戲馬臺 xì mǎ tái · hí mã thai Hán Việt: hí mã thai · Pinyin: xì mǎ tái Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 馬 (mã) + 臺 (thai)Pinyinxì mǎ táiHán Việthí mã thaiCấu tạo戲 + 馬 + 臺 · hí + mã + thai nghĩa thành phần: hí + mã + thai